Công Cụ Tính Lương Net Tại Đức 2026
Nhập mức lương gross hàng tháng để xem lương net thực nhận và tổng khấu trừ theo thuế và bảo hiểm Đức năm 2026.
Người từ 23 tuổi chưa có con đóng thêm 0,6% bảo hiểm chăm sóc dài hạn.
Công cụ áp dụng biểu thuế thu nhập chính thức (§32a EStG) và mức bảo hiểm xã hội Đức năm 2026 cho người độc thân (Steuerklasse I), bảo hiểm y tế công với phụ phí trung bình 2,9%.
Chi tiết khấu trừ
Các Khoản Khấu Trừ Tại Đức
Người lao động tại Đức đóng khoảng 21–22% lương gross cho bảo hiểm xã hội: hưu trí 9,3%, y tế khoảng 8,75% (7,3% + một nửa phụ phí trung bình 2,9% năm 2026), thất nghiệp 1,3%, và chăm sóc dài hạn 1,8–2,4%. Thuế thu nhập tính theo biểu lũy tiến §32a EStG với mức miễn thuế 12.348€/năm.
Điều này có nghĩa: với mức lương Ausbildung (khoảng 900–1.300€/tháng), thuế thu nhập gần như bằng 0 — tổng khấu trừ chỉ khoảng 21–22%. Với lương lao động tay nghề (2.300–4.000€/tháng), tổng khấu trừ thường ở mức 28–35% tùy mức lương.
Công cụ này tính cho trường hợp phổ biến: Steuerklasse I (độc thân), bảo hiểm y tế công. Kết quả là ước tính sát thực tế — con số chính xác phụ thuộc vào Krankenkasse cụ thể, tiểu bang, và tình trạng cá nhân.
Thông tin liên quan
- Hướng dẫn xuất khẩu lao động Đức — Quy trình, điều kiện, visa §18b
- Visa §18b cho người có bằng đại học — Yêu cầu lương từ €2.300/tháng
- Chi phí sinh hoạt tại Đức — Ước tính chi tiêu hàng tháng
Cần tư vấn về làm việc tại Đức? Liên hệ Eduwing Global để được hỗ trợ từ công nhận bằng cấp đến xin visa.
Lưu ý: Kết quả chỉ mang tính tham khảo, tính theo quy định năm 2026 (Steuerklasse I, bảo hiểm y tế công với phụ phí trung bình 2,9%). Mỗi Krankenkasse có phụ phí riêng (khoảng 2,2–4,3%); tại Bayern và Baden-Württemberg thuế nhà thờ là 8% thay vì 9%; tại Sachsen người lao động đóng phần bảo hiểm chăm sóc dài hạn cao hơn 0,5%. Tham khảo bảng lương chính thức (Gehaltsabrechnung) từ nhà tuyển dụng để biết con số chính xác.
