Cập nhật: Tháng 4/2026 — theo Luật Cư trú Đức (Aufenthaltsgesetz) hiện hành.

Visa §18a và §18b là hai diện thị thực lao động phổ biến nhất theo Luật Nhập cư Lao động Tay nghề (Fachkräfteeinwanderungsgesetz) của Đức. Tên gọi gần giống nhau khiến nhiều ứng viên Việt Nam nhầm lẫn, thậm chí xác định sai lộ trình ngay từ đầu, dẫn đến lãng phí thời gian và chi phí.

Khác biệt cốt lõi nằm ở loại bằng cấp: §18a dành cho người có bằng nghề, §18b dành cho người có bằng đại học. Tuy nhiên, sự khác nhau không dừng ở đó — quy trình công nhận bằng, mức lương tối thiểu, cơ hội ngành nghề và thời gian xin định cư đều có điểm riêng cần hiểu rõ trước khi quyết định.

Bài viết này phân tích chi tiết từng tiêu chí so sánh, giúp bạn tự đánh giá diện visa phù hợp với hồ sơ cá nhân. Nội dung được tổng hợp từ Luật Cư trú Đức và các nguồn chính thức như Make it in Germany, kết hợp thực tiễn tư vấn của Eduwing Global trong chương trình lao động Đức.

Mô tả

Visa §18a Và §18b: Khung Pháp Lý Giống Và Khác Nhau

Cả §18a và §18b đều nằm trong Aufenthaltsgesetz (Luật Cư trú Đức) và là hai nhánh chính của chính sách thu hút lao động tay nghề từ ngoài Liên minh châu Âu. Điểm chung là cả hai đều cấp giấy phép cư trú gắn liền với hợp đồng lao động và mở đường đến định cư lâu dài tại Đức.

Cơ sở pháp lý của mỗi diện

Cơ sở pháp lý của §18a nằm tại §18a AufenthG, quy định cấp giấy phép cư trú cho Fachkraft mit Berufsausbildung — lao động có bằng nghề. §18b nằm tại §18b AufenthG, dành cho Fachkraft mit akademischer Ausbildung — lao động có bằng đại học.

Điểm quan trọng cần hiểu: §18b không phải là EU Blue Card (Blue Card thuộc §18g). Nhiều nguồn thông tin trên mạng nhầm lẫn ba diện này với nhau, dẫn đến sai lệch về yêu cầu mức lương và cơ chế xét duyệt.

Thay đổi quan trọng từ 2024

Trước 2024, người giữ §18a hoặc §18b bắt buộc phải làm công việc phù hợp trực tiếp với bằng cấp. Từ khi luật được sửa đổi, quy định này đã được nới lỏng cho cả hai diện. Hiện nay, người có §18a hoặc §18b có thể làm bất kỳ công việc nào được xem là qualified employment — công việc yêu cầu trình độ tay nghề tương đương.

📌 Ghi chú: Ví dụ thực tế — một người có bằng Cử nhân Kinh tế (§18b) có thể đảm nhiệm vị trí quản lý nhà hàng, vì đây vẫn là công việc yêu cầu trình độ đại học. Tương tự, người có bằng nghề Cơ khí (§18a) có thể chuyển sang làm kỹ thuật viên lắp đặt thiết bị. Tuy nhiên, cả hai trường hợp đều phải là qualified employment, không phải vị trí lao động phổ thông.

Bảng So Sánh Tổng Hợp §18a Và §18b

Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng nhất mà ứng viên cần đánh giá khi lựa chọn giữa hai diện visa. Các phần sau sẽ đi sâu vào từng tiêu chí.

Tiêu Chí Visa §18a Visa §18b
Loại bằng yêu cầu Bằng nghề (Berufsausbildung) — đào tạo tối thiểu 2 năm, được Đức công nhận Bằng đại học (Bachelor trở lên) — được công nhận qua Anabin hoặc ZAB
Cơ quan công nhận bằng IHK FOSA hoặc cơ quan ngành (Zuständige Stelle) ZAB (Zentralstelle für ausländisches Bildungswesen)
Thời gian công nhận bằng 3–6 tháng (có thể lâu hơn nếu cần đào tạo bổ sung) ~12 tuần kể từ khi hồ sơ đầy đủ
Mức lương tối thiểu (dưới 45 tuổi) Mức lương thông thường tại địa phương (ortsübliches Gehalt) Mức lương thông thường tại địa phương (ortsübliches Gehalt)
Mức lương tối thiểu (từ 45 tuổi, cấp lần đầu) €55.770/năm (€4.647,50/tháng) hoặc bảo hiểm hưu trí tương đương €55.770/năm (€4.647,50/tháng) hoặc bảo hiểm hưu trí tương đương
Yêu cầu tiếng Đức B1 bắt buộc với ngành quy định (điều dưỡng, y tế); các ngành khác do nhà tuyển dụng quyết định Không bắt buộc theo luật; A2–B1 được khuyến nghị mạnh
Ngành nghề phổ biến Điều dưỡng, cơ khí, điện tử, nhà hàng khách sạn, xây dựng, đầu bếp Nhà hàng dịch vụ, chế biến thực phẩm, quản lý vận hành, IT (nếu đủ tiếng Đức)
Thời gian xin định cư 3 năm (với B1 và đóng đủ bảo hiểm hưu trí) 33 tháng (hoặc rút ngắn nếu chuyển EU Blue Card)
Phù hợp với ai Người có bằng nghề, kinh nghiệm thực tế, mong muốn làm trong lĩnh vực tay nghề kỹ thuật Cử nhân muốn bắt đầu tại vị trí chuyên viên, quản lý hoặc dịch vụ yêu cầu trình độ đại học

*Số liệu mức lương theo Quy định về các thông số tính toán an sinh xã hội năm 2026, có hiệu lực từ 01/01/2026.

Sự Khác Biệt Lớn Nhất: Bằng Cấp Và Quy Trình Công Nhận

Đây là điểm phân biệt rõ ràng nhất giữa hai diện visa và cũng là nơi nhiều ứng viên hiểu nhầm. Việc xác định chính xác hồ sơ của bạn thuộc diện nào quyết định toàn bộ lộ trình tiếp theo — từ cơ quan công nhận bằng, thời gian chờ, đến chi phí thủ tục.

§18a: Bằng nghề và quy trình IHK FOSA

§18a yêu cầu bằng đào tạo nghề (Berufsausbildung) với thời gian đào tạo tối thiểu 2 năm, hoặc kinh nghiệm chuyên môn tối thiểu 3 năm trong nghề. Bằng nghề Việt Nam (trung cấp, cao đẳng nghề) được đánh giá tương đương hệ thống đào tạo nghề kép (Duales System) của Đức thông qua quy trình Anerkennung (công nhận bằng).

Cơ quan công nhận chính cho bằng nghề không chuyên ngành y tế là IHK FOSA (Foreign Skills Approval). Đối với ngành điều dưỡng, xét duyệt thuộc cơ quan y tế của từng bang (Landesprüfungsamt). Thời gian xử lý trung bình từ 3 đến 6 tháng, phụ thuộc vào mức độ khớp của chương trình đào tạo tại Việt Nam với tiêu chuẩn Đức.

📌 Từ thực tế tư vấn §18a của Eduwing Global: Thời gian công nhận bằng có sự chênh lệch rõ rệt giữa các ngành. Hồ sơ có bằng nghề thuộc nhóm ẩm thực và dịch vụ nhà hàng khách sạn — ví dụ Kỹ thuật chế biến món ăn, Nghiệp vụ nhà hàng khách sạn, Quản trị khách sạn — thường có lộ trình rõ ràng và tương đối ổn định. Ngược lại, các ngành kỹ thuật chuyên sâu như Cắt gọt kim loại/Vận hành máy CNC, Công nghệ kỹ thuật cơ khí thường cần thêm khoảng 2–3 tháng so với mặt bằng chung vì IHK FOSA thẩm định kỹ bảng điểm môn học và giờ thực hành. Đây là yếu tố cần tính vào kế hoạch ngay từ đầu, đặc biệt với ứng viên có mốc thời gian nhập cảnh cụ thể.

Trong nhiều trường hợp, kết quả công nhận có thể là teilweise Gleichwertigkeit (tương đương một phần) — nghĩa là cần bổ sung khóa đào tạo hoặc kỳ thi để đạt công nhận hoàn toàn. Đây là lý do chính khiến một số hồ sơ §18a kéo dài so với dự kiến ban đầu.

§18b: Bằng đại học và quy trình ZAB

§18b yêu cầu bằng đại học (Bachelor trở lên) và bằng phải được công nhận tại Đức. Việc công nhận thực hiện qua hai con đường:

  • Trường và bằng đã có trạng thái H+ trên hệ thống Anabin — không cần thẩm định thêm.
  • Nếu chưa có trên Anabin hoặc trạng thái không rõ ràng, ứng viên cần xin Statement of Comparability từ ZAB. Thời gian xử lý trung bình 12 tuần.

Đối với bằng cấp Việt Nam, có một yêu cầu bổ sung quan trọng: bằng đại học phải có Xác nhận văn bằng do Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cấp thông qua cổng naric.edu.vn. Bước này nên thực hiện song song với hồ sơ ZAB để rút ngắn tổng thời gian.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Cao đẳng Việt Nam thường không được xếp vào diện §18b. Phần lớn hồ sơ cao đẳng nghề đi theo diện §18a. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt (cao đẳng y tế, cao đẳng nghề có thời gian đào tạo đủ dài), ZAB có thể đưa ra đánh giá khác. Nên kiểm tra cụ thể thông qua tư vấn hồ sơ trước khi quyết định lộ trình.

Mô tả

Yêu Cầu Lương Và Điều Kiện Tài Chính

Một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất là cho rằng §18a và §18b có mức lương tối thiểu cố định theo luật. Thực tế không phải vậy. Với ứng viên dưới 45 tuổi, luật không quy định mức lương tối thiểu cứng cho cả hai diện.

Khái niệm "ortsübliches Gehalt"

Yêu cầu cốt lõi về lương cho cả §18a và §18b là mức lương phải đạt ortsübliches Gehalt — mức lương thông thường tại địa phương cho vị trí đó. Cơ quan lao động liên bang (Bundesagentur für Arbeit) đối chiếu mức lương trong hợp đồng với mặt bằng ngành tại khu vực. Nếu thấp hơn đáng kể mặt bằng, hồ sơ có thể bị từ chối.

Trong thực tiễn, mức lương khởi điểm phổ biến cho cả hai diện thường dao động khoảng €2.300–2.900/tháng, tùy ngành nghề và khu vực. Các ngành kỹ thuật và điều dưỡng có mặt bằng cao hơn so với nhà hàng dịch vụ.

§18A — LƯƠNG THAM KHẢO

€2.400–2.900/tháng

Kỹ thuật, điều dưỡng, cơ khí (khởi điểm)

§18B — LƯƠNG THAM KHẢO

€2.300–2.800/tháng

Dịch vụ, quản lý vận hành, nhà hàng

Ngưỡng miễn chứng minh tài chính (Sperrkonto)

Một điểm thuận lợi cho cả hai diện: nếu hợp đồng lao động đảm bảo mức lương tối thiểu €1.048 gross/tháng (hoặc €822 net/tháng), ứng viên được miễn yêu cầu mở tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) — khoản tiền €992/tháng x 12 tháng mà visa du học thường yêu cầu. Đây là khác biệt lớn so với visa du học nghề.

Trên thực tế, phần lớn hợp đồng §18a và §18b mà Eduwing Global đã hỗ trợ đều đạt mức lương trên ngưỡng này, nên ứng viên không cần lo lắng về Sperrkonto. Tuy nhiên, trong một số hồ sơ đặc biệt (lương khởi điểm thấp hơn hoặc làm việc bán thời gian), cần đánh giá lại từng trường hợp.

Đặc biệt cho ứng viên từ 45 tuổi

Đối với ứng viên từ 45 tuổi trở lên, khi xin cấp visa §18a hoặc §18b lần đầu, yêu cầu lương tối thiểu là €55.770 gross/năm (€4.647,50/tháng) theo Quy định về tham số tính toán an sinh xã hội 2026. Quy định này áp dụng chung cho cả hai diện và nhằm đảm bảo khả năng duy trì cuộc sống sau tuổi nghỉ hưu.

Ứng viên không đạt ngưỡng lương này vẫn có thể nộp hồ sơ nếu chứng minh được khoản bảo hiểm hưu trí tương đương. Đây là điểm thường bị bỏ sót trong các bài viết chung về §18a và §18b.

Cơ Hội Ngành Nghề Theo Từng Diện

Vì yêu cầu bằng cấp khác nhau, cơ hội ngành nghề thực tế của §18a và §18b cũng phản ánh điểm mạnh của từng loại bằng. Việc hiểu đúng thị trường giúp ứng viên đặt mục tiêu thực tế ngay từ đầu.

Ngành nghề phổ biến cho §18a

§18a gắn liền với các ngành có đào tạo nghề rõ ràng tại Việt Nam và có nhu cầu nhân lực cao tại Đức:

  • Điều dưỡng — ngành thiếu hụt lớn nhất, nhưng yêu cầu B1 và công nhận bằng chặt chẽ.
  • Cơ khí, điện tử, ô tô — phù hợp với ứng viên đã có bằng trung cấp hoặc cao đẳng nghề kỹ thuật tại Việt Nam.
  • Nhà hàng khách sạn — đầu bếp, phục vụ, quản lý cấp thấp.
  • Xây dựng và thủ công — thợ hàn, thợ điện, thợ lắp đặt.
  • Làm bánh, nướng — lĩnh vực truyền thống với yêu cầu nghề rõ ràng.

Chi tiết các ngành học nghề có lộ trình rõ ràng tại Đức được giới thiệu trong mục các ngành đào tạo nghề phổ biến tại Đức. Mặc dù đây là mục dành cho du học nghề, nhiều ngành trong đó cũng là lĩnh vực tuyển dụng §18a phổ biến.

Ngành nghề phổ biến cho §18b

§18b mở ra cơ hội làm việc ở các vị trí yêu cầu trình độ đại học. Trên thực tế tư vấn của Eduwing Global, các nhóm công việc phổ biến nhất hiện nay là:

  • Nhà hàng và dịch vụ ẩm thực — đầu bếp, phụ bếp (bao gồm món Á và Việt), đầu bếp sushi, phục vụ nhà hàng, vận hành chuỗi thức ăn nhanh. Đây là nhóm phổ biến nhất hiện nay.
  • Chế biến và sản xuất thực phẩm — kỹ thuật đóng gói, dây chuyền sản xuất, kiểm soát chất lượng.
  • Chế biến thịt và đồ tể — lĩnh vực có nhu cầu nhân lực ổn định.
  • Dịch vụ cá nhân (nail) — thị trường phát triển nhờ cộng đồng Việt tại Đức.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Một số ngành thường được quan tâm nhưng không dễ xin với §18b nếu không có hồ sơ rất mạnh. IT (lập trình, DevOps, kỹ sư hệ thống) chỉ khả thi khi ứng viên có kinh nghiệm chuyên sâu và tiếng Đức B2–C1. Thực tế, tình trạng thiếu hụt IT tại Đức tập trung ở nhóm chuyên gia cao cấp; các vị trí IT trung bình cạnh tranh tương đối gay gắt. Dược và nhà thuốc cũng có yêu cầu công nhận bằng phức tạp và tiêu chuẩn ngôn ngữ rất cao.

Mô tả

Lộ Trình Định Cư Và Bảo Lãnh Gia Đình

Cả §18a và §18b đều mở đường đến định cư vĩnh viễn tại Đức (Niederlassungserlaubnis) sớm hơn so với các diện visa lao động thông thường. Đây là một trong những lý do khiến Đức trở thành điểm đến hấp dẫn hơn Nhật Bản hay Hàn Quốc đối với nhiều người Việt.

Mốc Định Cư §18a §18b
Định cư vĩnh viễn Sau 3 năm làm việc, với B1 tiếng Đức và đóng đủ bảo hiểm hưu trí Sau 33 tháng đóng bảo hiểm hưu trí (đủ điều kiện theo §18c)
Rút ngắn thông qua Blue Card Không áp dụng (bằng nghề không đủ điều kiện Blue Card) 21 tháng nếu chuyển EU Blue Card + đạt B1 tiếng Đức
Bảo lãnh vợ/chồng Được phép, vợ/chồng có thể làm việc Được phép, vợ/chồng có thể làm việc
Nhập tịch (Einbürgerung) Sau 5 năm cư trú hợp pháp, B1, không tiền án Sau 5 năm cư trú hợp pháp, B1, không tiền án

Điểm khác biệt đáng chú ý: §18b có khả năng rút ngắn thời gian định cư rõ rệt nếu ứng viên đạt mức lương Blue Card và tiếng Đức B1. §18a không có tùy chọn này, nhưng bù lại lộ trình 3 năm đã là nhanh hơn đáng kể so với các chương trình lao động tại châu Á.

Vậy Lộ Trình Nào Phù Hợp Với Bạn?

Câu trả lời phụ thuộc vào bằng cấp hiện có, kinh nghiệm làm việc và định hướng nghề nghiệp của bạn. Không có "diện tốt hơn" mà chỉ có "diện phù hợp hơn" với từng hồ sơ cụ thể.

§18a phù hợp nếu bạn:

  • Đã tốt nghiệp trung cấp, cao đẳng nghề tại Việt Nam (từ 2 năm trở lên).
  • Có kinh nghiệm thực tế trong ngành điều dưỡng, cơ khí, điện tử, nhà hàng khách sạn, xây dựng.
  • Sẵn sàng đầu tư thời gian cho quy trình công nhận bằng qua IHK FOSA (3–6 tháng, có thể cần khóa đào tạo bổ sung).
  • Mong muốn làm việc trong nghề được đào tạo, không muốn chuyển sang lĩnh vực hoàn toàn mới.

§18b phù hợp nếu bạn:

  • Đã tốt nghiệp đại học (Bachelor trở lên) tại Việt Nam.
  • Trường và bằng của bạn có trong Anabin với trạng thái H+ (hoặc chấp nhận chờ 12 tuần ZAB).
  • Sẵn sàng bắt đầu ở vị trí chuyên viên, quản lý cấp thấp hoặc dịch vụ yêu cầu kỹ năng đại học.
  • Không bắt buộc làm đúng ngành — bạn có thể tận dụng linh hoạt sau 2024 để chuyển hướng sang nhà hàng, dịch vụ, quản lý vận hành.

💡 Về Eduwing Global: Eduwing Global tư vấn chuyên sâu cho cả hai diện visa lao động §18a và §18b. Mỗi hồ sơ có đặc thù riêng về bằng cấp, kinh nghiệm và mục tiêu, nên được đánh giá cụ thể trước khi quyết định lộ trình. Tìm hiểu chương trình lao động Đức của Eduwing.

Trường hợp không thuộc cả hai diện: lựa chọn thay thế

Nếu bằng cấp hiện tại chưa đáp ứng §18a hoặc §18b, bạn vẫn có hai hướng đi thay thế. Thứ nhất, du học nghề Đức (Ausbildung) dành cho người đã tốt nghiệp THPT tại Việt Nam, học + làm có lương trong 3–3,5 năm, sau đó chuyển sang §18a khi tốt nghiệp. Đây là lộ trình phổ biến cho ứng viên trẻ chưa có bằng nghề hoặc đại học.

Xem chi tiết tại hướng dẫn du học nghề Đức 2026 để đánh giá liệu lộ trình này có phù hợp với bạn hơn.

Thứ hai, Chancenkarte (Thẻ Cơ hội) cho phép sang Đức tìm việc tối đa 1 năm trước khi có hợp đồng, phù hợp với ứng viên đã có kinh nghiệm nhưng chưa tìm được nhà tuyển dụng cụ thể.

Câu Hỏi Thường Gặp

Visa 18a và 18b khác nhau như thế nào?

Khác biệt cốt lõi nằm ở loại bằng cấp. Visa §18a dành cho người có bằng nghề (Berufsausbildung) được Đức công nhận, với thời gian đào tạo tối thiểu 2 năm. Visa §18b dành cho người có bằng đại học trở lên và bằng được công nhận thông qua hệ thống Anabin hoặc ZAB. Về cơ chế lương, cả hai diện đều không có mức lương tối thiểu cố định cho người dưới 45 tuổi; yêu cầu là đạt mức lương thông thường tại địa phương (ortsübliches Gehalt).

Visa 18a đức là gì?

Visa §18a được quy định tại §18a Aufenthaltsgesetz (Luật Cư trú Đức), dành cho Fachkraft mit Berufsausbildung – lao động có bằng nghề được công nhận tại Đức. Ứng viên cần có bằng đào tạo nghề tối thiểu 2 năm (hoặc tương đương theo hệ thống Đức), hợp đồng lao động với doanh nghiệp tại Đức và bằng cấp đã được công nhận bởi cơ quan có thẩm quyền như IHK FOSA. Từ 2024, người giữ visa §18a có thể làm việc trong bất kỳ vị trí nào được xem là qualified employment, không bắt buộc trùng hoàn toàn ngành học.

Đi đức diện 18b bao nhiêu tiền?

Chi phí đi Đức diện §18b bao gồm nhiều hạng mục: lệ phí visa quốc gia €75, lệ phí công nhận bằng ZAB khoảng €200, chi phí dịch thuật công chứng và hợp pháp hóa bằng cấp, học tiếng Đức (A2 trở lên thường từ 15–30 triệu đồng tùy trung tâm), bảo hiểm Incoming cho 3 tháng đầu tại Đức và vé máy bay. Tổng chi phí thực tế phụ thuộc vào hồ sơ cá nhân và mức độ hỗ trợ cần thiết. Eduwing Global khuyến nghị ứng viên được đánh giá hồ sơ cụ thể trước khi lập kế hoạch tài chính chi tiết.

Visa 18b trái ngành có được không?

Từ các sửa đổi có hiệu lực năm 2024, quy định bắt buộc công việc phải trùng hoàn toàn với ngành học đã được nới lỏng. Hiện nay, người có visa §18b có thể làm việc trong bất kỳ vị trí nào được xem là qualified employment, tức công việc yêu cầu trình độ đại học. Ví dụ, một cử nhân Kinh tế có thể đảm nhiệm vị trí quản lý nhà hàng nếu công việc đó yêu cầu kỹ năng quản lý ở cấp độ đại học. Tuy nhiên, công việc vẫn phải là qualified employment, không phải vị trí không yêu cầu bằng cấp.

Chuyển đổi bằng 18b mất bao lâu?

Thời gian công nhận bằng đại học cho diện §18b thông qua ZAB (Zentralstelle für ausländisches Bildungswesen) thường khoảng 12 tuần kể từ khi hồ sơ đầy đủ và lệ phí được thanh toán. Đối với bằng Việt Nam, cần bổ sung bước Xác nhận văn bằng do Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp thông qua cổng naric.edu.vn, thực hiện song song để tiết kiệm thời gian. Bạn không thể đặt lịch hẹn nộp visa §18b nếu chưa có Statement of Comparability từ ZAB.

Diện 18a và 18b: diện nào dễ xin hơn cho người Việt Nam?

Cả hai diện đều có tính khả thi cao nếu đáp ứng đúng điều kiện. §18a phù hợp với ứng viên có bằng nghề chuyên môn hoặc kinh nghiệm thực tế trong ngành cụ thể như điều dưỡng, cơ khí, nhà hàng khách sạn. §18b phù hợp với ứng viên đã tốt nghiệp đại học và có bằng được công nhận qua Anabin hoặc ZAB. Khó khăn lớn nhất của §18a thường là công nhận bằng nghề tại Đức, trong khi §18b thường vướng ở bước công nhận ZAB và tìm doanh nghiệp phù hợp.

Sau visa 18a và 18b, thời gian xin định cư bao lâu?

Người có visa §18a có thể nộp đơn xin Niederlassungserlaubnis (giấy phép định cư vĩnh viễn) sau 3 năm làm việc, với điều kiện đạt tiếng Đức B1 và đóng đủ bảo hiểm hưu trí. Người có visa §18b thường đủ điều kiện sau 33 tháng (đủ thời gian đóng bảo hiểm hưu trí). Nếu chuyển sang EU Blue Card và đạt B1 tiếng Đức, thời gian có thể rút ngắn còn 21 tháng. Đây là điểm khác biệt lớn so với các chương trình lao động tại Nhật Bản hoặc Hàn Quốc.

Kết Luận

Visa §18a và §18b có nhiều điểm chung về tinh thần — cả hai đều là lộ trình lao động tay nghề ổn định, mở đường đến định cư tại Đức trong 3 năm. Khác biệt thực sự nằm ở bằng cấp đầu vào, cơ quan công nhận, và các ngành nghề thực tế phù hợp với từng diện.

Việc xác định đúng lộ trình ngay từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và giảm rủi ro bị từ chối. Trong nhiều trường hợp, hồ sơ có thể phù hợp cả hai diện (ví dụ: người có bằng đại học ngành Điều dưỡng có thể cân nhắc §18a hoặc §18b tùy định hướng), lúc này cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố phụ như tốc độ công nhận bằng và thị trường việc làm mục tiêu.

Nếu bạn chưa chắc chắn hồ sơ của mình phù hợp diện nào, hãy xem chi tiết hướng dẫn visa §18b cho người có bằng đại học và hướng dẫn visa §18a cho người có bằng nghề, hoặc liên hệ Eduwing Global để được đánh giá hồ sơ cụ thể.

Bước tiếp theo

Hồ sơ của bạn nên đi Đức theo §18a hay §18b?

Visa §18a và §18b khác nhau ở loại bằng cấp, quy trình công nhận, ngành nghề phù hợp, yêu cầu hồ sơ và lộ trình định cư. Một hồ sơ có bằng nghề có thể phù hợp với §18a, trong khi hồ sơ có bằng đại học có thể đi theo §18b hoặc cần kiểm tra thêm Anabin/ZAB. Eduwing Global sẽ giúp bạn rà soát hồ sơ trước khi quyết định lộ trình.

tư vấn tuyển sinh 1:1

Đánh Giá Hồ Sơ Lao Động Đức

Để lại số điện thoại — Eduwing Global sẽ liên hệ tư vấn trong vòng 24 giờ làm việc.

Hoặc gọi trực tiếp 0901 321 265 · Zalo

Đăng ký tư vấn ngay hôm nay