Tác giả: Hồ Đức Hoàn, Giám đốc Eduwing Global · Cập nhật: 10/10/2026 · Nguồn số liệu: Bundesagentur für Arbeit, Bundesregierung, BAMF, Đại sứ quán Đức tại Việt Nam
Xuất khẩu lao động Đức làm nghề gì? Câu trả lời ngắn: Đức không có đơn hàng lao động phổ thông dài hạn cho người Việt. Mọi con đường sang Đức làm việc lâu dài đều đi qua một bằng cấp: bằng đại học (diện §18b), bằng nghề được công nhận (diện §18a) hoặc học nghề tại Đức (Ausbildung, diện §16a). Trong khuôn khổ đó, Cơ quan Lao động Liên bang Đức (Bundesagentur für Arbeit, BA) xác định 157 nghề đang thiếu nhân lực trong phân tích công bố tháng 5/2026, và phần lớn ngành người Việt hay hỏi đều nằm trong hoặc sát danh sách này.
Bài viết này thuộc cẩm nang xuất khẩu lao động Đức của Eduwing Global. Thay vì liệt kê "đơn hàng", chúng tôi lập bảng 12 ngành nghề người Việt thực sự đi được năm 2026, ghi rõ mỗi ngành đi theo diện visa nào, cần bằng cấp và tiếng Đức ra sao, có nằm trong nhóm thiếu nhân lực của BA hay không, và mức lương tham khảo từ nguồn chính thức. Cuối bài là danh sách những nghề không đi được từ Việt Nam, để bạn nhận ra một đơn hàng sai ngay từ đầu.
NGHỀ THIẾU NHÂN LỰC
157 nghề
Fachkräfteengpassanalyse 2025 của BA, công bố tháng 5/2026 (2024: 163; 2023: 183)
CON ĐƯỜNG DÀI HẠN HỢP PHÁP
3 diện visa
§16a học nghề · §18a bằng nghề · §18b bằng đại học
LAO ĐỘNG PHỔ THÔNG DÀI HẠN
0 diện
Chỉ có việc ngắn hạn tối đa 8 tháng theo hạn ngạch §15d BeschV, không dẫn đến định cư
Nội dung bài viết
- 1Đức không có đơn hàng lao động phổ thông: ba con đường hợp pháp
- 2Bảng 12 ngành nghề người Việt đi Đức được năm 2026
- 3Nhóm 1: Ngành cho người có bằng đại học (diện §18b)
- 4Nhóm 2: Ngành cho người có bằng nghề và kinh nghiệm (diện §18a)
- 5Nhóm 3: Ngành đi bằng du học nghề (Ausbildung, diện §16a)
- 6Lương theo ngành nghề ở Đức năm 2026
- 7Nghề không đi Đức được từ Việt Nam và dấu hiệu nhận biết đơn hàng sai
- 8Câu hỏi thường gặp
- 9Kết luận: chọn con đường theo bằng cấp bạn đang có
1. Đức không có đơn hàng lao động phổ thông: ba con đường hợp pháp
"Xuất khẩu lao động Đức" là cách gọi quen thuộc tại Việt Nam, không phải một chương trình trong luật Đức. Luật Cư trú Đức (Aufenthaltsgesetz) chỉ cấp giấy phép cư trú dài hạn để làm việc cho người được xem là Fachkraft (nhân lực có chuyên môn), tức người có bằng đại học hoặc bằng nghề được Đức công nhận. Các công việc phụ và việc học nghề tại chỗ (Helfertätigkeiten, Anlernberufe) không thuộc diện này. Vì vậy, câu hỏi đúng không phải "có đơn hàng nào", mà là "bằng cấp của tôi mở ra con đường nào".
DIỆN §18b
Có bằng đại học
- Bằng được công nhận qua Anabin (H+) hoặc ZAB
- Từ 18/11/2023: làm bất kỳ công việc chuyên môn nào, không cần đúng ngành học
- Không cần tài khoản phong tỏa; hợp đồng lao động là bằng chứng tài chính
- Tiếng Đức do nhà tuyển dụng quyết định
DIỆN §18a
Có bằng nghề từ 2 năm
- Bằng trung cấp, cao đẳng nghề được công nhận tương đương (IHK FOSA, HWK), quy trình người Việt hay gọi là "chuyển đổi bằng"
- Công nhận một phần: vào Đức bằng visa §16d để học bổ sung
- Có kinh nghiệm từ 2 năm: có thể đi mà không cần công nhận nếu lương từ €45.630/năm hoặc doanh nghiệp theo thỏa ước tập thể (§6 BeschV)
DIỆN §16a
Tốt nghiệp THPT, học nghề tại Đức
- Ausbildung (đào tạo nghề kép) 3–3,5 năm, vừa học vừa làm có lương
- Tiếng Đức B1 là điều kiện bắt buộc khi xin visa
- Sau tốt nghiệp chuyển sang diện §18a để làm việc dài hạn
Ba diện này khác nhau ở thời gian, chi phí và mức lương. Nếu bạn phân vân giữa §18a và §18b, bài so sánh visa §18a và §18b đặt hai diện cạnh nhau theo từng tiêu chí. Nếu bạn phân vân giữa đi làm ngay và học nghề, hãy đọc bài so sánh xuất khẩu lao động và du học nghề Đức.
Thẻ xanh EU và Chancenkarte: có tồn tại, nhưng không phải diện nhập cảnh phổ biến của người Việt
Blaue Karte EU (Thẻ xanh EU, §18g) dành cho người có bằng đại học và hợp đồng với mức lương từ €50.700/năm (khoảng €4.225/tháng) trong năm 2026, hoặc từ €45.934,20/năm với các nghề thiếu nhân lực và người mới tốt nghiệp dưới 3 năm. Người trên 45 tuổi còn phải đạt €55.770/năm hoặc chứng minh có lương hưu phù hợp. Trong thực tế, rất ít ứng viên Việt Nam mới sang nhận được mức lương này ngay từ hợp đồng đầu tiên, nên Thẻ xanh thường là bước sau khi đã làm việc vài năm tại Đức, không phải diện nhập cảnh ban đầu. Bài viết này vì vậy tập trung vào diện §18b.
Chancenkarte (thẻ cơ hội, §20a) là visa tìm việc 1 năm theo hệ thống điểm: cần bằng nghề từ 2 năm hoặc bằng đại học được công nhận ở nước cấp bằng, tiếng Đức A1 hoặc tiếng Anh B2, tối thiểu 6 điểm và chứng minh tài chính khoảng €1.091/tháng (mức 2026). Thẻ này cho phép sang Đức tìm việc và làm thêm 20 giờ/tuần, nhưng không phải diện lao động phổ thông và không dành cho người chưa có bằng cấp.
2. Bảng 12 ngành nghề người Việt đi Đức được năm 2026
Năm 2026, người Việt sang Đức làm việc hợp pháp chủ yếu qua 12 ngành nghề dưới đây, chia thành ba nhóm theo bằng cấp: 5 ngành cho người có bằng đại học (diện §18b), 5 ngành cho người có bằng nghề và kinh nghiệm (diện §18a) và 2 nhóm ngành đi bằng học nghề tại Đức (diện §16a). Bảng xếp mỗi ngành theo diện visa chính mà một ứng viên Việt Nam điển hình sẽ đi. Nhiều nghề có thể đi bằng hơn một diện (ví dụ đầu bếp: học nghề hoặc §18a), nên cột "diện visa chính" ghi con đường phổ biến và mở ngoặc con đường thay thế. Cột thiếu nhân lực lấy từ Fachkräfteengpassanalyse 2025 của BA; cột lương là lương gross theo Entgeltatlas của BA (median toàn thời gian) hoặc mức sàn pháp luật, kèm mức tối thiểu của các vị trí §18b do Eduwing kết nối.
| Ngành nghề | Diện visa chính | Bằng cấp và tiếng Đức | Thiếu nhân lực (BA 2025) | Lương tham khảo (gross/tháng) |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm 1: Có bằng đại học, đi theo diện §18b | ||||
| 1. Điều dưỡng (cử nhân, cao đẳng) Pflegefachkraft |
§16d để công nhận, sau đó §18b hoặc §18a | Bằng điều dưỡng + giấy phép hành nghề của bang; B1 khi nhập cảnh, B2 để được cấp phép | Có, nhóm thiếu nhiều nhất | Sàn ngành €21,03/giờ (khoảng €3.600); median €4.329 |
| 2. Kỹ sư cơ khí, điện, tự động hóa Ingenieur/in |
§18b | Bằng đại học công nhận qua Anabin/ZAB; tiếng Đức do nhà tuyển dụng quyết định, tiếng Anh thường được chấp nhận | Tùy chuyên ngành | Từ €2.400 (vị trí Eduwing); median toàn Đức €4.013 |
| 3. Kỹ sư xây dựng, kiến trúc Bauingenieur/in |
§18b | Như trên; phần mềm và tiêu chuẩn xây dựng Đức là lợi thế | Nhóm xây dựng thuộc diện thiếu | Từ €2.400 (vị trí Eduwing); median toàn Đức €4.013 |
| 4. Công nghệ thông tin IT-Fachkraft |
§18b | Bằng đại học CNTT; nhiều vị trí chấp nhận tiếng Anh | Lập trình phần mềm không còn trong danh sách từ 2025 | Từ €2.400 (vị trí Eduwing); median toàn Đức €4.013 |
| 5. Kinh tế, quản trị, logistics, khách sạn (cử nhân) Betriebswirt/in |
§18b | Bằng đại học công nhận; công việc phải ở mức chuyên môn, không phải việc phụ | Không thuộc nhóm thiếu | Từ €2.400 (vị trí Eduwing); median toàn Đức €4.013 |
| Nhóm 2: Có bằng nghề từ 2 năm và kinh nghiệm, đi theo diện §18a | ||||
| 6. Đầu bếp Koch/Köchin |
§18a (hoặc học nghề) | Bằng trung cấp, cao đẳng nấu ăn được công nhận tương đương (IHK FOSA); tiếng Đức thực tế A2–B1 | Có | Median €3.018 |
| 7. Thợ điện, điện lạnh, ống nước Elektroniker/in, Anlagenmechaniker/in SHK |
§18a (hoặc học nghề) | Bằng nghề công nhận qua HWK; tiếng Đức thực tế B1 vì liên quan an toàn | Có (xây dựng, thủ công) | Median thợ điện €3.765 |
| 8. Cơ khí bảo trì, hàn Industriemechaniker/in, Schweißer/in |
§18a (hoặc học nghề) | Bằng nghề công nhận qua IHK FOSA; chứng chỉ hàn theo chuẩn châu Âu là lợi thế | Tùy nghề; gia công cắt gọt không còn thiếu từ 2025 | Từ mức tối thiểu €13,90/giờ; theo thỏa ước ngành kim loại |
| 9. Logistics kho vận Fachkraft für Lagerlogistik |
§18a nếu có bằng trung cấp logistics từ 2 năm; học nghề là con đường phổ biến hơn | Bằng nghề công nhận qua IHK FOSA, hoặc tốt nghiệp THPT + B1 nếu học nghề | Không thuộc nhóm thiếu | Median €3.382 |
| 10. Tài xế xe tải Berufskraftfahrer/in |
§19c kết hợp §24a BeschV | Bằng lái xe tải tại Việt Nam + B1; phải lấy bằng lái Đức C/CE và Grundqualifikation trong 15 tháng | Có | Từ mức tối thiểu €13,90/giờ; theo thỏa ước ngành vận tải |
| Nhóm 3: Tốt nghiệp THPT, đi bằng du học nghề (Ausbildung, §16a) | ||||
| 11. Trợ lý nha khoa, trợ lý y tế ZFA, MFA |
Học nghề 3 năm | Tốt nghiệp THPT; B1 bắt buộc khi xin visa | Có (nhóm nghề y tế) | Lương học nghề tối thiểu 2026 €724–1.014; vị trí Eduwing từ €1.050 |
| 12. Nhà hàng khách sạn, làm bánh Hotelfachkraft, Restaurantfachkraft, Bäcker/in |
Học nghề 3 năm | Tốt nghiệp THPT; B1 bắt buộc khi xin visa | Một phần (bếp) | Lương học nghề tối thiểu 2026 €724–1.014; vị trí Eduwing từ €1.050 |
Nguồn: Fachkräfteengpassanalyse 2025 và Entgeltatlas của Bundesagentur für Arbeit; Bundesregierung (sàn lương điều dưỡng từ 1/7/2026). Median là lương gross của người làm toàn thời gian, không phải lương khởi điểm của người mới sang. Lương học nghề €724–1.014 là mức tối thiểu theo luật cho năm 1 đến năm 4; €1.050 là mức các vị trí du học nghề do Eduwing kết nối trả, không phải chi phí chương trình.
3. Nhóm 1: Ngành cho người có bằng đại học (diện §18b)
Đây là nhóm Eduwing Global tập trung. Điều kiện cốt lõi chỉ có hai: bằng đại học được Đức công nhận và một hợp đồng lao động ở mức chuyên môn. Bằng được kiểm tra qua cơ sở dữ liệu Anabin (trường phải ở trạng thái H+ và bằng ở trạng thái "tương đương") hoặc qua bản đánh giá của ZAB (Cơ quan Trung ương về Giáo dục Nước ngoài). Bạn có thể tự tra cứu trường và bằng của mình tại cơ sở dữ liệu Anabin; quy trình này, thường được gọi là "chuyển đổi bằng", được mô tả từng bước trong bài công nhận bằng đại học Việt Nam tại Đức.
Thay đổi quan trọng nhất của Luật Nhập cư Nhân lực Chuyên môn (Fachkräfteeinwanderungsgesetz) có hiệu lực từ ngày 18/11/2023: người có bằng đại học không còn bị giới hạn ở công việc "liên quan đến ngành học". Cử nhân kinh tế có thể làm điều phối logistics, kỹ sư xây dựng có thể làm quản lý dự án kỹ thuật, miễn là công việc đòi hỏi kiến thức ở trình độ đại học hoặc nghề. Ngoại lệ là các nghề được quản lý (reglementierte Berufe) như điều dưỡng, y, dược, luật: vẫn cần giấy phép hành nghề riêng.
Về tài chính, diện §18b không yêu cầu tài khoản phong tỏa, vì hợp đồng lao động đã chứng minh khả năng tự lo cuộc sống. Các vị trí §18b do Eduwing kết nối có mức lương từ €2.400/tháng gross; trong mọi trường hợp, lương theo hợp đồng không được thấp hơn mức tối thiểu theo luật (€13,90/giờ năm 2026, khoảng €2.410/tháng nếu làm 40 giờ/tuần, và €14,60/giờ từ ngày 1/1/2027) cũng như các mức sàn theo thỏa ước tập thể của ngành. Chi phí thực tế của diện này được tách riêng trong bài chi phí đi Đức diện §18b.
Điều dưỡng có bằng cử nhân: ngành lớn nhất, thủ tục phức tạp nhất
Điều dưỡng đứng đầu danh sách thiếu nhân lực của BA nhiều năm liền, nhưng cũng là nghề được quản lý chặt nhất. Bằng cử nhân hoặc cao đẳng điều dưỡng Việt Nam phải được cơ quan của bang nơi bạn sẽ làm việc công nhận. Kết quả thường là một "thông báo thiếu hụt" (Defizitbescheid) chỉ ra phần kiến thức cần bổ sung, và bạn chọn một trong hai cách bù: khóa thích ứng (Anpassungslehrgang) tại cơ sở tuyển dụng, hoặc kỳ thi kiến thức (Kenntnisprüfung). Để làm việc đó, bạn nhập cảnh bằng visa công nhận bằng cấp §16d của Đại sứ quán Đức, rồi chuyển sang diện lao động sau khi có giấy phép hành nghề.
Về ngôn ngữ, B1 là mức thường được yêu cầu khi nhập cảnh; giấy phép hành nghề ở hầu hết các bang đòi hỏi B2, và các cơ sở tuyển dụng nghiêm túc sẽ ghi rõ lộ trình học B2 tại Đức trong hợp đồng. Về lương sau khi chuyển đổi bằng, từ ngày 1/7/2026 các cơ sở chăm sóc người cao tuổi phải trả điều dưỡng có đào tạo từ 3 năm tối thiểu €21,03/giờ (bệnh viện trả theo thang lương công TVöD, thường cao hơn), và median toàn quốc theo Entgeltatlas là €4.329/tháng gross. Nếu bạn chưa có bằng điều dưỡng, con đường học nghề 3 năm được mô tả trong bài du học nghề Đức ngành điều dưỡng.
Kỹ sư và công nghệ thông tin: có việc, nhưng không còn "thiếu người" như trước
Nhiều bài viết tiếng Việt vẫn mô tả IT là "ngành hot nhất" ở Đức. Số liệu mới hơn nói khác: trong Fachkräfteengpassanalyse 2025, BA ghi nhận lập trình phần mềm, kinh doanh IT và gia công cắt gọt kim loại không còn là nghề thiếu nhân lực, trong khi số nghề thiếu đã giảm ba năm liên tiếp từ 183 xuống 157. Điều đó không có nghĩa là không có việc: có nghĩa là ứng viên Việt Nam cạnh tranh với ứng viên trong nước và EU, và một hồ sơ tiếng Anh tốt, kinh nghiệm dự án cụ thể và bằng được công nhận sẽ quyết định nhiều hơn danh sách ngành.
Với kỹ sư cơ khí, điện, tự động hóa và xây dựng, tình hình tùy chuyên ngành: các nghề xây dựng và thủ công vẫn thiếu theo BA, và doanh nghiệp vừa và nhỏ ở các bang phía Nam và Tây thường sẵn sàng nhận kỹ sư nước ngoài với tiếng Anh, kèm yêu cầu học tiếng Đức trong năm đầu. Mức lương hợp đồng đầu tiên của ứng viên Việt Nam thường nằm dưới ngưỡng Thẻ xanh EU (€4.225/tháng), nên diện §18b là con đường thực tế, và Thẻ xanh là bước sau khi đã có kinh nghiệm tại Đức.
Cử nhân kinh tế, quản trị, du lịch: đi được nếu công việc ở mức chuyên môn
Nhóm này đông nhất trong số người hỏi Eduwing, và cũng là nhóm dễ bị đơn hàng sai đánh lừa nhất. Luật cho phép cử nhân kinh tế làm bất kỳ công việc chuyên môn nào, nhưng vị trí phải thật sự đòi hỏi trình độ đó: kế toán, mua hàng, điều phối vận tải, quản lý ca trong khách sạn, chuyên viên chăm sóc khách hàng doanh nghiệp. Một hợp đồng ghi "nhân viên kho" hay "phụ bếp" với bằng cử nhân sẽ không được Cơ quan Lao động Liên bang chấp thuận, dù mức lương có đủ. Vì vậy, khâu Eduwing dành nhiều thời gian nhất với nhóm này không phải là tìm bất kỳ việc nào, mà là tìm vị trí mà mô tả công việc, bằng cấp và mức lương khớp nhau để hồ sơ visa đứng vững.
💡 Về Eduwing Global: Chúng tôi làm việc với ứng viên đã có bằng đại học đi Đức theo diện §18b: kiểm tra khả năng công nhận bằng trước, kết nối vị trí ở mức chuyên môn với lương từ €2.400/tháng gross, không cần tài khoản phong tỏa, với phí dịch vụ thấp hơn mặt bằng ngành nhờ làm việc trực tiếp với doanh nghiệp Đức. Tìm hiểu chương trình lao động Đức diện §18b.
4. Nhóm 2: Ngành cho người có bằng nghề và kinh nghiệm (diện §18a)
Diện §18a dành cho người có bằng nghề đào tạo từ 2 năm (trung cấp, cao đẳng nghề) được Đức công nhận tương đương với một nghề đào tạo kép của Đức (bước chuyển đổi bằng). Với nghề công nghiệp và thương mại, cơ quan công nhận là IHK FOSA; với nghề thủ công (điện, ống nước, mộc), là Phòng Thủ công HWK tại địa phương. Nếu chỉ được công nhận một phần, bạn có thể vào Đức bằng visa §16d để học phần còn thiếu ngay tại doanh nghiệp, tương tự điều dưỡng ở trên.
Từ tháng 3/2024 có thêm một cửa cho người nhiều kinh nghiệm: nếu bằng nghề được nhà nước Việt Nam công nhận, bạn có ít nhất 2 năm kinh nghiệm và hợp đồng Đức trả từ €45.630/năm (mức 2026), hoặc doanh nghiệp theo thỏa ước tập thể, bạn có thể đi mà không cần thủ tục công nhận tại Đức (§6 Beschäftigungsverordnung). Mức lương này cao so với phần lớn vị trí thợ cho ứng viên mới sang, nên trên thực tế cửa này phù hợp với thợ bậc cao hơn là thợ mới ra trường.
Đầu bếp: nghề thiếu nhân lực có nhiều người Việt nhất
Koch/Köchin nằm trong danh sách thiếu nhân lực 2025 của BA cùng với tài xế xe tải và giáo viên mầm non. Median lương toàn thời gian theo Entgeltatlas là €3.018/tháng gross. Người có bằng trung cấp hoặc cao đẳng nấu ăn và vài năm kinh nghiệm bếp nhà hàng, khách sạn có thể xin công nhận qua IHK FOSA; phần lớn ứng viên trẻ chọn học nghề Koch 3 năm tại Đức vì bằng Việt Nam thường chỉ được công nhận một phần. Bài du học nghề Đức ngành đầu bếp mô tả con đường học nghề này.
Thợ điện, điện lạnh, ống nước và cơ khí: thiếu thật, nhưng công nhận bằng là rào cản
BA xếp các nghề xây dựng và thủ công vào nhóm thiếu nhân lực rõ nhất sau y tế. Thợ điện công trình có median €3.765/tháng gross theo Entgeltatlas; thợ điện lạnh, ống nước (Anlagenmechaniker SHK) và thợ cơ khí bảo trì theo thỏa ước ngành kim loại. Rào cản không phải nhu cầu, mà là công nhận bằng: chương trình trung cấp điện 2 năm ở Việt Nam thường không khớp với 3,5 năm đào tạo kép của Đức, nên kết quả công nhận một phần là phổ biến. Với thợ hàn, chứng chỉ hàn theo chuẩn châu Âu và hồ sơ kinh nghiệm chi tiết giúp doanh nghiệp Đức đánh giá nhanh hơn. Lưu ý rằng gia công cắt gọt kim loại không còn trong danh sách thiếu từ 2025.
Logistics kho vận và tài xế xe tải: hai nghề hay bị hiểu sai
Fachkraft für Lagerlogistik là nghề đào tạo kép 3 năm, median €3.382/tháng gross; công việc "nhân viên kho" không bằng cấp không phải là con đường §18a. Người Việt chủ yếu đi bằng học nghề, hoặc §18a nếu có bằng trung cấp logistics được công nhận. Với tài xế xe tải, luật cho phép doanh nghiệp Đức tuyển người đã có bằng lái xe tải ở Việt Nam và tiếng Đức B1, với điều kiện hợp đồng ràng buộc bạn lấy bằng lái Đức hạng C/CE và chứng chỉ Grundqualifikation trong 15 tháng, trong thời gian đó bạn làm việc phụ ở kho hoặc ngồi ghế phụ (§24a BeschV). Đây là con đường có thật nhưng nặng về thi cử bằng tiếng Đức, nên phù hợp với người đã lái xe tải nhiều năm và học tiếng nghiêm túc.
Eduwing đang tuyển: đầu bếp, nhân viên nhà hàng, nhân viên bếp và nhân viên buồng phòng. Điều kiện: có bằng đại học; bằng cao đẳng có thể được xét.
Đăng ký đánh giá điều kiện và nhận lộ trình 5 năm5. Nhóm 3: Ngành đi bằng du học nghề (Ausbildung, diện §16a)
Với người tốt nghiệp THPT và chưa có bằng nghề hay bằng đại học, con đường duy nhất để làm việc lâu dài tại Đức là học nghề tại Đức. Trợ lý nha khoa (ZFA), trợ lý y tế (MFA), nhân viên khách sạn, nhà hàng và thợ làm bánh là những ngành người Việt học nhiều, bên cạnh điều dưỡng và đầu bếp đã nêu. Ba điều kiện không thay đổi: tốt nghiệp THPT, tiếng Đức B1 khi xin visa (bắt buộc với ứng viên Việt Nam, không có ngoại lệ A2), và thời gian đào tạo 3–3,5 năm, sau đó chuyển sang diện §18a để đi làm.
Trong thời gian học, bạn nhận lương học nghề: mức tối thiểu theo luật năm 2026 là €724 (năm 1) tăng dần đến €1.014 (năm 4), mức trung bình theo thỏa ước mà BIBB ghi nhận khoảng €1.117 ở năm 1, và các vị trí do Eduwing kết nối trả từ €1.050. Con số €1.050 này là lương, không phải chi phí: chi phí dịch vụ du học nghề trên thị trường Việt Nam thường nằm trong khoảng 220–320 triệu đồng tùy đơn vị, và Eduwing báo giá theo từng hồ sơ qua trang liên hệ. Toàn bộ điều kiện, chi phí và danh sách ngành học được tổng hợp trong hướng dẫn chọn ngành du học nghề Đức.
6. Lương theo ngành nghề ở Đức năm 2026
Mọi con số lương trong hợp đồng Đức đều là lương gross (trước thuế và bảo hiểm). Ba mốc cần nhớ cho năm 2026: mức lương tối thiểu toàn quốc €13,90/giờ, tương đương khoảng €2.410/tháng với 40 giờ/tuần, và đã được ấn định tăng lên €14,60/giờ từ ngày 1/1/2027; sàn riêng của ngành chăm sóc người cao tuổi €21,03/giờ cho điều dưỡng có đào tạo từ 3 năm, áp dụng từ 1/7/2026; và median toàn thị trường của người làm toàn thời gian theo BA là €4.013/tháng (số liệu 2024). Biểu đồ dưới đây đặt median của bốn nghề trong bảng cạnh mức tối thiểu toàn thời gian.
MEDIAN LƯƠNG GROSS TOÀN THỜI GIAN THEO ENTGELTATLAS (EUR/THÁNG)
Nguồn: Entgeltatlas 2025, Bundesagentur für Arbeit (median của người làm toàn thời gian, không phân biệt thâm niên). Các vị trí §18b do Eduwing kết nối có mức lương từ €2.400/tháng gross và không thấp hơn mức tối thiểu theo luật tính trên số giờ làm việc ghi trong hợp đồng.
Hai điều cần đọc đúng từ biểu đồ. Thứ nhất, median là mức giữa của cả người mới lẫn người làm 20 năm; hợp đồng đầu tiên của ứng viên nước ngoài thường nằm giữa mức tối thiểu và median, rồi tăng theo thâm niên và thỏa ước. Thứ hai, ngưỡng Thẻ xanh EU (€4.225/tháng, hoặc €3.828 với nghề thiếu nhân lực) cao hơn median của ba trong bốn nghề trên; đó là lý do Thẻ xanh hiếm khi là diện nhập cảnh đầu tiên của người Việt, và cũng là lý do Eduwing xây dựng lộ trình quanh diện §18b với mức sàn €2.400.
Từ lương gross sang lương thực nhận, bạn trừ thuế thu nhập và bốn loại bảo hiểm xã hội (y tế, hưu trí, thất nghiệp, chăm sóc); phần còn lại với người độc thân thường khoảng 65–75% tùy mức lương, bang và bậc thuế. Công cụ tính lương net tại Đức của Eduwing cho ra con số theo từng trường hợp, và bài thuế thu nhập ở Đức giải thích từng khoản khấu trừ.
7. Nghề không đi Đức được từ Việt Nam và dấu hiệu nhận biết đơn hàng sai
Năm 2026, Đức không có diện visa dài hạn nào cho lao động phổ thông từ Việt Nam: công nhân sản xuất, nông nghiệp thời vụ, phụ hồ, phụ bếp, dọn phòng hay giúp việc không qua đào tạo đều nằm ngoài luật nhập cư nhân lực chuyên môn. Phần này quan trọng không kém bảng 12 ngành, vì đây là nơi tiền của người lao động bị mất. Những công việc sau không có diện visa dài hạn nào cho công dân Việt Nam, bất kể quảng cáo nói gì:
- Công nhân sản xuất, đóng gói, lắp ráp không có bằng nghề: thuộc nhóm việc phụ (Helfertätigkeit), bị loại khỏi diện nhân lực chuyên môn.
- Nông nghiệp thời vụ: diện lao động thời vụ §15a BeschV hiện chỉ mở cho công dân Georgia và Moldova theo thỏa thuận riêng với BA.
- Phụ hồ, phụ bếp, dọn phòng, giúp việc gia đình, làm nail không qua đào tạo: không có diện visa lao động tương ứng.
- "Diện Tây Balkan" với 50.000 suất mỗi năm cho mọi loại công việc: chỉ dành cho công dân Albania, Bosnia và Herzegovina, Kosovo, Montenegro, Bắc Macedonia và Serbia.
Ngoại lệ duy nhất: việc ngắn hạn theo hạn ngạch, tối đa 8 tháng
Từ tháng 3/2024, Đức có diện "làm việc ngắn hạn theo hạn ngạch" (§15d BeschV) cho công dân ngoài EU không cần bằng cấp, nhằm bù nhân lực mùa cao điểm cho khách sạn, sân bay, sự kiện. Giới hạn của nó nói lên tất cả: tối đa 8 tháng trong 12 tháng rồi phải về nước, doanh nghiệp phải theo thỏa ước tập thể và chỉ được nhận tối đa 10 lao động nước ngoài mỗi cơ sở, hạn ngạch toàn quốc 25.000 giấy phép mỗi năm cho mọi quốc tịch, loại trừ thu hoạch nông nghiệp, và doanh nghiệp là bên nộp đơn xin phép trước với BA. Giấy phép này không chuyển được sang diện định cư. Nói cách khác, nó tồn tại trong luật, nhưng không phải thứ mà một "đơn hàng đi Đức 3 năm, không cần bằng, không cần tiếng" đang bán.
Sáu dấu hiệu của một đơn hàng không đúng luật Đức
- Hứa đi dài hạn mà không cần bằng cấp và không cần tiếng Đức.
- Gọi là "chương trình hợp tác lao động Việt Nam và Đức" cho lao động phổ thông: không có hiệp định như vậy; hợp tác cấp nhà nước chỉ có với ngành điều dưỡng.
- Lương ghi bằng tiền Việt ("60–100 triệu/tháng") thay vì hợp đồng ghi euro gross theo giờ hoặc theo tháng.
- Đặt điều kiện chiều cao, ngoại hình, giới tính: luật Đức không có các tiêu chí này cho visa lao động.
- Thu phí lớn trước khi có hợp đồng lao động do doanh nghiệp Đức ký, hoặc trước khi biết tên doanh nghiệp.
- Không nói được diện visa: §16a, §18a, §18b hay §16d. Một đơn vị làm đúng luật luôn trả lời được câu này ngay.
Vị trí đang tuyển tại Eduwing: đầu bếp, nhân viên nhà hàng, nhân viên bếp và nhân viên buồng phòng, dành cho người có bằng đại học (bằng cao đẳng có thể được xét). Gửi đơn hàng bạn đang được mời hoặc hồ sơ của bạn để Eduwing đối chiếu với luật Đức.
Liên hệ nhận đánh giá điều kiện và lộ trình 5 năm8. Câu hỏi thường gặp
Xuất khẩu lao động Đức có bằng đại học thì làm nghề gì?
Người có bằng đại học được công nhận (Anabin H+ hoặc ZAB) đi theo diện §18b và từ ngày 18/11/2023 được làm bất kỳ công việc nào ở mức chuyên môn (qualifiziert), không bắt buộc đúng ngành đã học, trừ các nghề được quản lý như điều dưỡng, y, dược. Trong thực tế, các vị trí phổ biến là kỹ sư, kỹ thuật viên, chuyên viên logistics, kế toán, quản lý vận hành và điều dưỡng sau khi công nhận bằng. Công việc phụ (Helfer) không được chấp nhận cho diện này.
Không có bằng cấp 3 có đi xuất khẩu lao động Đức được không?
Không có diện visa lao động dài hạn nào của Đức dành cho người không có bằng cấp. Du học nghề yêu cầu tốt nghiệp THPT và tiếng Đức B1; diện §18a cần bằng nghề từ 2 năm được công nhận; diện §18b cần bằng đại học. Ngoại lệ duy nhất là việc ngắn hạn tối đa 8 tháng theo hạn ngạch (§15d BeschV), do doanh nghiệp Đức xin phép, không dẫn đến định cư và không nhận qua đơn hàng.
Đi Đức làm việc cần tiếng Đức trình độ gì?
Tùy diện visa. Du học nghề: B1 là điều kiện bắt buộc khi xin visa. Diện §18b và §18a: luật không đặt mức cố định, nhà tuyển dụng tự quyết; nhiều vị trí kỹ thuật chấp nhận tiếng Anh, nhưng B1 giúp hòa nhập và giữ việc lâu dài. Điều dưỡng: B1 khi nhập cảnh và B2 để được cấp phép hành nghề ở hầu hết các bang. Tài xế xe tải theo §24a BeschV: B1 bắt buộc.
Đơn hàng xuất khẩu lao động Đức 2026 có thật không?
Khái niệm đơn hàng như ở Nhật, Hàn, Đài Loan không tồn tại trong luật Đức. Đức cấp visa lao động dài hạn cho từng cá nhân có bằng cấp và hợp đồng với một doanh nghiệp cụ thể, không theo lô. Một đơn hàng hợp pháp thực chất là một vị trí tuyển dụng của doanh nghiệp Đức, kèm hợp đồng lao động ghi lương bằng euro. Nếu đơn hàng không cần bằng, không cần tiếng và đi dài hạn, nó không đúng luật.
Có đi Đức làm nông nghiệp hoặc lao động phổ thông được không?
Không, nếu mục tiêu là làm việc dài hạn. Lao động thời vụ nông nghiệp (§15a BeschV) hiện chỉ mở cho Georgia và Moldova. Việc ngắn hạn theo hạn ngạch §15d BeschV tối đa 8 tháng trong 12 tháng, doanh nghiệp phải có thỏa ước tập thể và tối đa 10 lao động nước ngoài mỗi cơ sở, loại trừ thu hoạch nông nghiệp. Diện Tây Balkan (50.000 suất mỗi năm) chỉ dành cho công dân sáu nước Tây Balkan.
Ngành nào ở Đức đang thiếu nhân lực nhất?
Theo Fachkräfteengpassanalyse 2025 của Cơ quan Lao động Liên bang Đức (công bố tháng 5/2026), Đức có 157 nghề thiếu nhân lực, giảm từ 163 năm 2024. Thiếu nhiều nhất là điều dưỡng và các nghề y tế, các nghề xây dựng và thủ công, ngoài ra còn đầu bếp, tài xế xe tải và giáo viên mầm non. Lập trình phần mềm, kinh doanh IT và gia công cắt gọt kim loại không còn trong danh sách từ năm 2025.
Lương các ngành nghề ở Đức bao nhiêu sau thuế?
Lương trong hợp đồng Đức luôn là lương gross. Mức tối thiểu 2026 là €13,90/giờ, tương đương khoảng €2.410/tháng toàn thời gian; điều dưỡng có sàn riêng €21,03/giờ từ 1/7/2026. Median toàn thị trường theo BA năm 2024 là €4.013. Sau thuế thu nhập và bảo hiểm xã hội, người độc thân thường nhận về khoảng 65–75% lương gross tùy mức lương, bang và bậc thuế. Dùng công cụ tính lương net của Eduwing để ước tính cho từng trường hợp.
9. Kết luận: chọn con đường theo bằng cấp bạn đang có
Xuất khẩu lao động Đức làm nghề gì, rốt cuộc, phụ thuộc vào tờ giấy bạn đang cầm. Có bằng đại học: diện §18b mở ra kỹ sư, IT, kinh tế, logistics và điều dưỡng sau công nhận, với lương từ €2.400 và không cần tài khoản phong tỏa. Có bằng nghề và kinh nghiệm: diện §18a cho đầu bếp, thợ điện, thợ cơ khí, với rào cản chính là công nhận bằng. Chỉ có bằng THPT: học nghề 3–3,5 năm với B1 là cửa duy nhất. Không có gì trong ba con đường này là lao động phổ thông, và bất kỳ ai nói khác đang bán một thứ không có trong luật Đức.
Để xem toàn cảnh điều kiện, chi phí, thủ tục và lộ trình định cư của từng diện, hãy quay lại cẩm nang xuất khẩu lao động Đức 2026. Nếu bạn đã có bằng và muốn biết ngành của mình xếp vào nhóm nào trong bảng trên, gửi thông tin qua trang liên hệ với Eduwing Global để được đối chiếu với các vị trí đang tuyển; nếu gia đình đi cùng, bài bảo lãnh vợ con sang Đức mô tả cách cả nhà nộp hồ sơ chung.
